Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 32 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1 2
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Áp dụng mạng Nơron trong tính toán các tham số và mô phỏng chuyển động quay trở tàu / Lê Quốc Định, Nguyễn Trọng Đức . - 2006 // Tạp chí Khoa học - Công nghệ Hàng hải, Số 6, tr. 82-90
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.3
  • 2 Design and optimization of fuzzy logic control for cargo ship in the case of uncompleted information / Le Quoc Dinh; Nghd.: V.E. Bolnokin . - Hải phòng: Đại học hàng hải, 2003 . - 121tr. ; 29cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/TS 00050
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.3
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/THIET%20KE%20-%20LUAN%20VAN/LUAN%20AN%20TIEN%20SI%20-%20FULL/SDHTS%2000010%20-%20LE%20QUOC%20DINH-10p.pdf
  • 3 Giáo trình Lập trình mạng/ Lê Quốc Định, Trần Đăng Hoan . - : Giao thông vận tải, 2008
  • Thông tin xếp giá: PM/KD 03595
  • 4 Giáo trình tin học đại cương / Lê Quốc Định, Đặng Quang Thanh . - H. : Giao thông vận tải, 2008 . - 170tr. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: GTHDC 0001-GTHDC 1247, GTHDC 1249-GTHDC 1691, GTHDC 1693-GTHDC 2985, PD/VT 03076-PD/VT 03080, PD/VT 03735, PD/VT 03736, PM/VT 05678-PM/VT 05687, SDH/VT 01330-SDH/VT 01332, SDH/VT 01339, SDH/VT 01340
  • Chỉ số phân loại DDC: 004.071
  • 5 Giáo trình tin học văn phòng : Microsoft Office 2010 / Lê Quốc Định, Phạm Trung Minh, Lê Trí Thành, .. . - Hải Phòng : Nxb. Hàng hải, 2014 . - 272tr. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/VBOOK/GT-tin-hoc-van-phong_Le-Quoc-Dinh_2014.pdf
  • 6 Kỹ thuật bảo trì hệ thống ( CTĐT ) / Lê Quốc Định, Nguyễn Quốc Hưng . - H. : Giao thông vận tải, 2008 . - 108tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: KBTH 0003, KBTH 0014, KBTH 0020, KBTH 0025, KBTH 0032, KBTH 0037, KBTH 0040, KBTH 0044, KBTH 0053, KBTH 0055-KBTH 0062, KBTH 0064, KBTH 0065, KBTH 0071, KBTH 0072, KBTH 0083, KBTH 0084, KBTH 0095, KBTH 0126-KBTH 0129, KBTH 0132, KBTH 0145-KBTH 0148, KBTH 0154, KBTH 0158, KBTH 0168, KBTH 0175, KBTH 0183, KBTH 0190, KBTH 0211-KBTH 0216, KBTH 0222-KBTH 0226, KBTH 0230, KBTH 0243, KBTH 0251, KBTH 0254, KBTH 0259, KBTH 0271-KBTH 0274, KBTH 0277-KBTH 0280, PD/VT 03081-PD/VT 03087, PM/VT 05658-PM/VT 05667, SDH/VT 01333-SDH/VT 01335
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.1
  • 7 Làm phim hoạt hình 2d về lịch sử hình thành và phát triển của trường Đại học Hàng hải việt nam / Lê Tuấn Anh; Nghd.: Lê Quốc Định . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 90 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 15208
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 8 Làm phim hoạt hình 2d về lịch sử hình thành và phát triển của trường Đại học Hàng hải việt nam / Nguyễn Tiến Long; Nghd.: Lê Quốc Định . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2015 . - 70 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 15211
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 9 Lập trình mạng với Java / Lê Quốc Định, Trần Đăng Hoan . - H. : Giao thông vận tải, 2008 . - 218tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: LTMJ 0007, LTMJ 0031, LTMJ 0041, LTMJ 0046, LTMJ 0047, LTMJ 0053-LTMJ 0057, LTMJ 0067, LTMJ 0068, LTMJ 0084, LTMJ 0101, LTMJ 0107, LTMJ 0111, LTMJ 0126, LTMJ 0136, LTMJ 0139, LTMJ 0145, LTMJ 0147, LTMJ 0160, LTMJ 0167, LTMJ 0168, LTMJ 0170, LTMJ 0198, LTMJ 0199, LTMJ 0201, LTMJ 0212, LTMJ 0217, PD/VT 03066-PD/VT 03075, PM/VT 05688-PM/VT 05707, SDH/VT 01341-SDH/VT 01345
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.1
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/V-book/PMVT%2005688-07%20-%20Lap-trinh-mang-voi-Java_Le-Quoc-Dinh_2008.pdf
  • 10 Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự cho Quân Y Viện 203 / Trần Văn Chung; Nghd.: TS. Lê Quốc Định . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải, 2009 . - 73 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 09036
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.5
  • 11 Phân tích thiết kế và cài đặt chương trình quản lý lương cho Trường cao đẳng hàng hải 1 / Phạm Diễm Quỳnh; Nghd.: Lê Quốc Định . - Hải Phòng, Đại học Hàng hải, 2014 . - 89tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 12836
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 12 Phân tích thiết kế và cài đặt chương trình quản lý nhân sự cho trường cao đẳng Hàng hải I / Bùi Thị Trang Nhung; Nghd: Lê Quốc ĐỊnh . - Hải Phòng, Đại học Hàng Hải, 2014 . - 121tr.; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 12882
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 13 Phân tích thiết kế và cài đặt hệ thống thông tin quản lý các dự án đầu tư tại phòng Quản lý Công nghệ thuộc Sở Khoa học và Công nghệ Hải Phòng / Vũ Trọng Huy; Nghd.: TS. Lê Quốc Định . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2009 . - 68 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 09025
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.4
  • 14 Phân tích thiết kế và cài đặt phần mềm quản lý quan hệ khách hàng ( Customes Relationship Management - CRM) cho Trung tâm tin học Hàng hải (MIC) Hải Phòng / Nguyễn Quang Huy; Nghd.: TS Lê Quốc Định . - Hải phòng: Đại học Hàng hải, 2011 . - 94 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 11239, PD/TK 11239
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.4
  • 15 Phân tích thiết kế, cài đặt Website quảng bá các sản phẩm thủ công truyền thống tỉnh Thái Bình và hỗ trợ bán hàng trực tuyến các sản phẩm trên cho doanh nghiệp mây tre đan xuất khẩu Du Dương / Trần Mạnh Tuấn; Nghd.: TS. Lê Quốc Định . - Hải phòng: Đại học Hàng hải, 2011 . - 66 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 11231, PD/TK 11231
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.4
  • 16 Phân tích, thiết kế và cài đặt hệ thống thông tin tin học quản lý sinh viên tại trường Cao đẳng Công nghiệp Cẩm Phả, Quảng Ninh / Đào Tùng Linh; Nghd.: TS. Lê Quốc Định . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2010 . - 75 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 10159
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 17 Quản lý nhân sự trường Cao đẳng nghề giao thông vận tải TW2 / Dương Văn Lực; Nghd: TS Lê Quốc Định . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải; 2010 . - 76 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 10109
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.4
  • 18 Thiết kế và xây dựng website giới thiệu và bán hàng điện thoại di động trực tuyến cho công ty TNHH thương mại &dịch vụ Toàn Thắng / Lê Văn Hùng; Nghd.: Lê Quốc Định . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2014 . - 58tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 13689
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 19 Viết phần mềm tích hợp máy chấm công vân tay điểm danh tự động và xác định tư cachs(thời gian-X1) cho học viên cao học tại viện đào tạo sau đại học trường Đại học Hàng hải Việt Nam / Nguyễn Phúc Lượng; Nghd.: Lê Quốc Định . - Hải phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2016 . - 66 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 16437
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 20 Xây dựng giải pháp FRP cho bảo hiểm xã hội thành phố Hải Phòng / Hoàng Văn Trang; Nghd.: Lê Quốc Định . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2016 . - 57 tr.; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 02216
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 21 Xây dựng hệ thống thông tin quản lý bán hàng tại Công ty TNHH Thương mại Tùng Minh - Thủy Nguyên - Hải Phòng / Hoàng Thị Thương; Nghd.: TS. Lê Quốc Định . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2009 . - 84 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 09027
  • Chỉ số phân loại DDC: 005.4
  • 22 Xây dựng phần mềm hỗ trợ quy hoạch trạm 3G cho Vietel Hải Phòng / Nguyễn Ngọc Thạch; Nghd.: Lê Quốc Định . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2017 . - 67tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LA 02674
  • Chỉ số phân loại DDC: 004.6
  • 23 Xây dựng phần mềm quản lý nhân sự cho công ty Cổ phần đầu tư và thiết kế xây dựng Đông Nam Á- Huyện Thủy Nguyên Hải Phòng / Nguyễn Thị Hoa; Nghd.: TS Lê Quốc Định . - 50 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 12032
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 24 Xây dựng phần mềm quản lý nhân sự tại công ty TNHH xi măng Trung Sơn / Đỗ Công Tuyến; Nghd.: TS. Lê Quốc Định . - Hải phòng, Đại học Hàng hải, 2013 . - 60 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 12006
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 25 Xây dựng phần mềm quản lý nhân sự tổng công ty bảo đảm an toàn Hàng hải miền Bắc / Lê Thị Quỳnh Anh; Nghd.: Lê Quốc Định . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải Việt Nam, 2014 . - 80tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 13879
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 26 Xây dựng phần mềm quản lý tiền lương của công ty cổ phần kinh doanh hàng xuất khẩu Hải Phòng / Phạm Thị Minh Huyền; Nghd.: Lê Quốc Định . - Hải phòng : Đại học Hàng hải Việt Nam, 2014 . - 61tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 13819
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 27 Xây dựng Website cho trường Cao đẳng nghề Giao thông Vận tải Trung ương II tại Hải Phòng / Nguyễn Quang Trung; Nghd.: TS. Lê Quốc Định . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2010 . - 87 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 10150
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 28 Xây dựng WEBSITE giới thiệu sản phẩm và bán hàng trực tuyến cho công ty cổ phần gạch men sứ Long Hầu / Phạm Văn Chính; Nghd.: TS. Lê Quốc Định . - Hải Phòng, Đại học Hàng hải Việt Nam, 2014 . - 73 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Tk 12862
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 29 Xây dựng website giới thiệu và bán hàng trực tuyến cho công ty cổ phần công nghiệp Đức Thành / Lê Thị Trâm; Nghd.: TS. Lê Quốc Định . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải; 2012 . - 65 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 11996
  • Chỉ số phân loại DDC: 005
  • 30 Xây dựng website quảng bá cho công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại và Dịch vụ vận tải Trung Thành / Nguyễn Phạm Duy Phong; Nghd.: TS. Lê Quốc Định . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 2008 . - 71 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 07397
  • Chỉ số phân loại DDC: 006.7
  • 1 2
    Tìm thấy 32 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :